Tra cứu lịch đặt phòng học, phòng họp và phòng thực hành.
| Phòng | Tiết | Thứ hai12/10 | Thứ ba13/10 | Thứ tư14/10 | Thứ năm15/10 | Thứ sáu16/10 | Thứ bảy17/10 | Chủ nhật18/10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
A11215 chỗ | Tiết 107:30 | — | — | — | — | — | — | — |
| Tiết 208:15 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 309:00 | — | Văn phòng Đảng - Đoàn thể Sĩ số: 5Thực hiện chỉnh lý hồ sơ đảng viên | — | Văn phòng Đảng - Đoàn thể Sĩ số: 5Thực hiện chỉnh lý hồ sơ đảng viên | Văn phòng Đảng - Đoàn thể Sĩ số: 5Thực hiện chỉnh lý hồ sơ đảng viên | — | — | |
| Tiết 410:00 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 510:45 | — | — | — | — | ||||
| Trưa11:30 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 613:00 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 713:45 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 814:30 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 915:30 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 1016:15 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 1117:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1217:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
A11415 chỗ | Tiết 107:30 | — | Phòng Đào tạo SĐH-KHCN Sĩ số: 10Tiếp đón đoàn USask | — | Phòng Công tác Sinh viên Sĩ số: 15Phục vụ lưu trữ đồ doanh nghiệp và công tác viên UIT Career Day 2026 | Phòng Công tác Sinh viên Sĩ số: 15Phục vụ công tác lưu trữ đồ doanh nghiệp và cộng tác viên UIT Career Day 2026 | — | — |
| Tiết 208:15 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 309:00 | — | Văn phòng Đảng - Đoàn thể Sĩ số: 5Thực hiện chỉnh lý hồ sơ đảng viên | — | — | ||||
| Tiết 410:00 | — | — | — | |||||
| Tiết 510:45 | — | — | — | |||||
| Trưa11:30 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 613:00 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 713:45 | Văn phòng Đảng - Đoàn thể Sĩ số: 10Họp Ban tổ chức Liên hoan Nhóm nhảy Sinh viên UIT | Phòng Quản trị Thiết bị Sĩ số: 10Đối chiếu hồ sơ dự thầu Nhà CNTT.B5 | — | — | ||||
| Tiết 814:30 | — | — | — | |||||
| Tiết 915:30 | — | — | — | |||||
| Tiết 1016:15 | — | — | — | — | — | — | ||
| Tiết 1117:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1217:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
A11630 chỗ | Tiết 107:30 | — | — | — | — | — | — | — |
| Tiết 208:15 | — | — | — | Văn phòng các chương trình đặc biệt Sĩ số: 30VPĐB_Workshop tư vấn du học UON, Úc | Phòng Đào tạo SĐH-KHCN Sĩ số: 10Tiếp đón University of Telecommunications and Post (UTP) | — | — | |
| Tiết 309:00 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 410:00 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 510:45 | — | — | — | — | — | |||
| Trưa11:30 | — | — | — | — | — | — | ||
| Tiết 613:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 713:45 | — | — | — | Phòng Tổ chức-Hành chính Sĩ số: 20Họp với Nghiên cứu viên | — | — | — | |
| Tiết 814:30 | — | — | Văn phòng các chương trình đặc biệt Sĩ số: 30BCU Orientation | Phòng Quản trị Thiết bị Sĩ số: 30Triển khai Quy trình từ 20 triệu đến không quá 100 triệu cho các Phòng Ban | — | — | ||
| Tiết 915:30 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 1016:15 | — | — | — | — | — | — | ||
| Tiết 1117:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1217:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
A21550 chỗ | Tiết 107:30 | PET01.R18 Sĩ số: 33B1 Preliminary 1 | — | PET02.R111 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | — | PET02.R111 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | IEL02.R13 Sĩ số: 30IELTS 2 | — |
| Tiết 208:15 | — | — | — | |||||
| Tiết 309:00 | — | — | — | |||||
| Tiết 410:00 | — | Văn phòng Đảng - Đoàn thể Sĩ số: 20Họp chuẩn bị cho Hội nghị Tổng kết | — | — | Văn phòng Đảng - Đoàn thể Sĩ số: 20Họp chuẩn bị cho Hội nghị Tổng kết | — | — | |
| Tiết 510:45 | — | — | — | — | — | |||
| Trưa11:30 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 613:00 | PET02.R117 Sĩ số: 32B1 Preliminary 2 | ENG02.R15 Sĩ số: 24Anh văn 2 | PET02.R12 Sĩ số: 23B1 Preliminary 2 | PET01.R18 Sĩ số: 33B1 Preliminary 1 | ENG03.R14 Sĩ số: 24Anh văn 3 | — | — | |
| Tiết 713:45 | — | — | ||||||
| Tiết 814:30 | — | — | ||||||
| Tiết 915:30 | — | Văn phòng Đảng - Đoàn thể Sĩ số: 20Họp chuẩn bị tổ chức Hội nghị Tổng kết | Văn phòng Đảng - Đoàn thể Sĩ số: 20Văn phòng Đoàn Trường họp cộng tác viên | — | — | — | — | |
| Tiết 1016:15 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 1117:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1217:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
A30130 chỗ | Tiết 107:30 | — | PET01.R11 Sĩ số: 29B1 Preliminary 1 | PET01.R112 Sĩ số: 30B1 Preliminary 1 | PET01.R123 Sĩ số: 22B1 Preliminary 1 | PET01.R112 Sĩ số: 30B1 Preliminary 1 | — | — |
| Tiết 208:15 | — | — | — | |||||
| Tiết 309:00 | — | — | — | |||||
| Tiết 410:00 | ENG03.R14 Sĩ số: 24Anh văn 3 | — | — | ENG02.R15 Sĩ số: 24Anh văn 2 | — | — | — | |
| Tiết 510:45 | — | — | — | — | — | |||
| Trưa11:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 613:00 | — | PET01.R123 Sĩ số: 22B1 Preliminary 1 | — | — | PET01.R11 Sĩ số: 29B1 Preliminary 1 | — | — | |
| Tiết 713:45 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 814:30 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 915:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1016:15 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1117:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1217:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
A30530 chỗ | Tiết 107:30 | PET01.R19 Sĩ số: 30B1 Preliminary 1 | PET01.R12 Sĩ số: 29B1 Preliminary 1 | PET01.R113 Sĩ số: 22B1 Preliminary 1 | PET01.R124 Sĩ số: 22B1 Preliminary 1 | PET01.R113 Sĩ số: 22B1 Preliminary 1 | — | — |
| Tiết 208:15 | — | — | ||||||
| Tiết 309:00 | — | — | ||||||
| Tiết 410:00 | — | — | — | ENG03.R15 Sĩ số: 27Anh văn 3 | — | — | — | |
| Tiết 510:45 | — | — | — | — | — | — | ||
| Trưa11:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 613:00 | PET01.R15 Sĩ số: 22B1 Preliminary 1 | PET01.R124 Sĩ số: 22B1 Preliminary 1 | — | PET01.R19 Sĩ số: 30B1 Preliminary 1 | Báo nghỉ PET01.R12 Sĩ số: 29B1 Preliminary 1 | — | — | |
| Tiết 713:45 | — | — | — | |||||
| Tiết 814:30 | — | — | — | |||||
| Tiết 915:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1016:15 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1117:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1217:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
A30730 chỗ | Tiết 107:30 | PET01.R111 Sĩ số: 30B1 Preliminary 1 | PET01.R14 Sĩ số: 30B1 Preliminary 1 | PET01.R115 Sĩ số: 22B1 Preliminary 1 | PET02.R17 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET01.R115 Sĩ số: 22B1 Preliminary 1 | PET02.R13 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | — |
| Tiết 208:15 | — | |||||||
| Tiết 309:00 | — | |||||||
| Tiết 410:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 510:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Trưa11:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 613:00 | PET01.R17 Sĩ số: 24B1 Preliminary 1 | PET02.R17 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | — | PET01.R111 Sĩ số: 30B1 Preliminary 1 | PET01.R14 Sĩ số: 30B1 Preliminary 1 | — | — | |
| Tiết 713:45 | — | — | — | |||||
| Tiết 814:30 | — | — | — | |||||
| Tiết 915:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1016:15 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1117:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1217:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
A31550 chỗ | Tiết 107:30 | PET02.R110 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET02.R116 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET02.R112 Sĩ số: 29B1 Preliminary 2 | IEL01.R12 Sĩ số: 30IELTS 1 | PET02.R112 Sĩ số: 29B1 Preliminary 2 | PET02.R14 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | — |
| Tiết 208:15 | — | |||||||
| Tiết 309:00 | — | |||||||
| Tiết 410:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 510:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Trưa11:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 613:00 | — | IEL01.R12 Sĩ số: 30IELTS 1 | PET02.R14 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET02.R110 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET02.R116 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | — | — | |
| Tiết 713:45 | — | — | — | |||||
| Tiết 814:30 | — | — | — | |||||
| Tiết 915:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1016:15 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1117:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1217:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
A32330 chỗ | Tiết 107:30 | PET02.R18 Sĩ số: 24B1 Preliminary 2 | — | PET01.R116 Sĩ số: 21B1 Preliminary 1 | — | PET01.R116 Sĩ số: 21B1 Preliminary 1 | — | — |
| Tiết 208:15 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 309:00 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 410:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 510:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Trưa11:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 613:00 | — | — | PET02.R13 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET02.R18 Sĩ số: 24B1 Preliminary 2 | — | — | — | |
| Tiết 713:45 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 814:30 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 915:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1016:15 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1117:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1217:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
A32548 chỗ | Tiết 107:30 | PET02.R19 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET02.R115 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET01.R117 Sĩ số: 30B1 Preliminary 1 | PET02.R15 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET01.R117 Sĩ số: 30B1 Preliminary 1 | — | — |
| Tiết 208:15 | — | — | ||||||
| Tiết 309:00 | — | — | ||||||
| Tiết 410:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 510:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Trưa11:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 613:00 | PET02.R118 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET02.R15 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET02.R118 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET02.R19 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | PET02.R115 Sĩ số: 30B1 Preliminary 2 | — | — | |
| Tiết 713:45 | — | — | ||||||
| Tiết 814:30 | — | — | ||||||
| Tiết 915:30 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1016:15 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1117:00 | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tiết 1217:45 | — | — | — | — | — | — | — | |
HTA600 chỗ | Tiết 107:30 | — | Văn phòng Đảng - Đoàn thể Sĩ số: 600Tổ chức tọa đàm Trí tuệ nhân tạo lượng tử và tập huấn TTNT cho sinh viên | SE373.R11 Sĩ số: 244Kỹ thuật xây dựng hệ thống Agentic AI | — | Văn phòng Đảng - Đoàn thể Sĩ số: 300Tổ chức Hội thi cắm hoa toàn thể VC-NLĐ | — | — |
| Tiết 208:15 | — | — | Phòng Thanh tra Pháp chế và Đảm bảo Chất lượng Sĩ số: 600Ngày hội Thư viện | — | ||||
| Tiết 309:00 | — | — | — | |||||
| Tiết 410:00 | — | — | — | |||||
| Tiết 510:45 | — | Khoa Công nghệ Phần mềm Sĩ số: 244Đăng ký hình thức 2 | — | — | ||||
| Trưa11:30 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 613:00 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 713:45 | — | — | — | Phòng Thanh tra Pháp chế và Đảm bảo Chất lượng Sĩ số: 500Chạy chương trình cho sự kiện Ngày hội Thư viện ĐHQG ngày 17/10/2026 | — | |||
| Tiết 814:30 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 915:30 | — | — | — | — | ||||
| Tiết 1016:15 | — | — | — | — | — | |||
| Tiết 1117:00 | — | — | — | — | — | — | ||
| Tiết 1217:45 | — | — | — | — | — | — |